Because và so: đừng nối “vì… nên…” theo từng chữ
Phân biệt nguyên nhân với kết quả và tránh đặt because…so… cho cùng một cặp ý. Có ví dụ kèm nghĩa tiếng Việt và 3 câu luyện tập có đáp án.
24 bài viết
Phân biệt nguyên nhân với kết quả và tránh đặt because…so… cho cùng một cặp ý. Có ví dụ kèm nghĩa tiếng Việt và 3 câu luyện tập có đáp án.
Một lời chúc cuối cuộc trò chuyện chỉ cần gọn và đúng lúc. Have a good day dùng chung; enjoy your trip hướng đến chuyến đi; take care là lời chào có ý quan tâm.
Khi ai đó hỏi “mình làm thế được không?”, Go ahead có thể là lời cho phép hoặc khuyến khích họ bắt đầu. Nó khác với Help yourself khi mời tự lấy đồ ăn hoặc đồ dùng.
“Còn tùy” cho biết câu trả lời phụ thuộc điều kiện. It depends sẽ hữu ích hơn nếu em nói rõ mình đang cân nhắc thời tiết, thời gian hay một yếu tố nào khác.
“Em quen rồi” có thể nói về việc đã thấy bình thường với một tình huống. Be used to khác used to nói thói quen trong quá khứ; chỉ một từ be cũng đổi nghĩa.
Khi người khác cảm ơn, “không có gì” có thể đáp bằng You’re welcome. No problem và My pleasure cũng có chỗ dùng, nhưng sắc thái không hoàn toàn giống nhau.
“Chúc may mắn” dùng trước một việc sắp diễn ra; “chúc mừng” dùng khi đã có kết quả hoặc tin vui. Chỉ cần chọn đúng thời điểm, lời chúc sẽ tự nhiên hơn.
“Đang trên đường” có thể nói chung hoặc nêu đích đến. Chú ý home trong on my way home không cần to, còn school thường có to.
“Em thích đọc hơn” có thể so sánh hai lựa chọn bằng would rather hoặc prefer. Hai mẫu dùng dạng động từ khác nhau, nên đừng ghép nửa mẫu này với nửa mẫu kia.
“Nóng lòng muốn…” thường thể hiện háo hức chứ không phải nóng giận. I can’t wait to… giúp em nói mình mong một hoạt động sắp tới đến thế nào.
“Không sao đâu” có nhiều nghĩa: bỏ qua một chuyện nhỏ, đáp lời xin lỗi, hoặc trấn an người đang lo. Đừng cố dùng never mind cho mọi tình huống.
Khi không cần vội, “cứ từ từ” là lời cho người khác thời gian. Take your time có sắc thái trấn an; slow down là yêu cầu giảm tốc độ một việc cụ thể.